Khách đến chơi nhà

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tài nguyên học tập

    Mừng bạn ghé thăm

    2 khách và 0 thành viên

    MỜI BẠN CHỌN PHẦN MỀM

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (Thầy Đào Phú Hùng)

    TRỞ VỀ ĐẦU TRANG

    TRANG TỰ HỌC SỐ 1
    ++ MỜI BẠN BẤM VÀO ĐÂY ĐỂ TRỞ VỀ ĐẦU TRANG++

    Chào mừng bạn đến với trang tự học Trưng Vương Quy Nhơn

    Bạn chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Trang web về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, bạn có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    tn thpt 2013

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đào Phú Hùng (trang riêng)
    Ngày gửi: 08h:03' 17-06-2013
    Dung lượng: 270.0 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    lop12 Họ và tên Học lực Hạnh kiểm Điểm cộng SBD Phòng Môn 1 Môn 2 Môn 3 Môn 4 Môn 5 Môn 6 Tổng pltn
    12.A1 Trương Thị Thanh Thảo K T 0 020976 041 7.5 10 8 9 10 10 54.5 KH
    12.A1 Nguyễn Thị Tuyết Hoa K T 1.5 020320 014 7 9 7 10 10 9.5 52.5 KH
    12.A1 Nguyễn Thị Quy K T 1.5 020859 036 8.5 7.5 8.5 9 10 9 52.5 KH
    12.A1 Phan Thị Trinh Vương K T 2 021352 057 5.5 9 8.5 9.5 10 10 52.5 TB
    12.A1 Phạm Văn Nhật TB K 1.5 020702 030 6 9.5 6.5 10 10 9.5 51.5 TB
    12.A1 Nguyễn Thị Tường Vy K T 1.5 021371 058 8 9 7.5 9 8.5 9.5 51.5 KH
    12.A1 Nguyễn Lê Diệu ái K T 1.5 020024 001 6.5 9.5 7 9 9 10 51 KH
    12.A1 Phạm Thành Đại K T 0 020170 008 5 10 7 9.5 10 9.5 51 TB
    12.A1 Đỗ Hoàng Nhật TB K 1 020697 030 6 9.5 7.5 9 10 9 51 TB
    12.A1 Phạm Thị Thuỷ K T 1.5 021045 044 7.5 7 8.5 8 10 10 51 KH
    12.A1 Võ Thị Thanh Nhàn K T 1.5 020677 029 7 9 6.5 9.5 9 9.5 50.5 KH
    12.A1 Bùi Thị Hồng Nhi K T 1.5 020706 030 6.5 9.5 6 9.5 10 9 50.5 KH
    12.A1 Nguyễn Đình Hữu Việt K T 1.5 021334 056 6.5 10 5.5 9.5 9.5 9.5 50.5 TB
    12.A1 Trịnh Thế Hạnh K T 1.5 020244 011 6 10 8.5 6.5 10 9 50 KH
    12.A1 Hồ Thị Vân K T 1.5 021307 055 5.5 10 6 9.5 10 9 50 TB
    12.A1 Bùi Thị Diễm Thi K T 1.5 020992 042 7 9.5 5.5 9.5 10 8 49.5 TB
    12.A1 Phạm Thị Ngọc Hoà K T 2 020322 014 6.5 8 5.5 10 9.5 9.5 49 TB
    12.A1 Lê Nguyễn Hoàng Nguyên K T 1.5 020656 028 6.5 9 6.5 10 8.5 8.5 49 KH
    12.A1 Thái Trần Hồng Trâm TB K 0 021158 049 5.5 10 6.5 10 8 8.5 48.5 TB
    12.A1 Võ Minh Hiền K T 2 020287 012 8 7.5 9 6.5 9.5 7.5 48 KH
    12.A1 Trần Cao Huynh K T 1.5 020400 017 5 9 8.5 8.5 8 9 48 TB
    12.A1 Lê Thị Tường Vi TB K 0 021321 056 6 9.5 5 9.5 9.5 8.5 48 TB
    12.A1 Võ Hoàng Gia Bảo TB K 1.5 020044 002 6 9.5 7 7.5 9.5 8 47.5 TB
    12.A1 Nguyễn Võ Kỳ Duyên TB K 1.5 020150 007 6.5 9.5 5.5 9 8.5 8.5 47.5 TB
    12.A1 Trần Tuấn Đang K T 1.5 020163 007 4.5 10 7 8.5 9.5 8 47.5 TB
    12.A1 Nguyễn Thị Thanh Hiền K T 2 020281 012 8 8 7 7.5 9.5 7.5 47.5 KH
    12.A1 Nguyễn Thị Kiều ánh Nhị K T 1.5 020744 031 6 8.5 5.5 9 10 8.5 47.5 TB
    12.A1 Nguyễn Thị Thu Ngân K T 1.5 020627 027 5.5 9 6.5 8 9.5 8.5 47 TB
    12.A1 Đặng Duy Tuấn TB K 2 021238 052 4 9.5 6 10 8.5 9 47 TB
    12.A1 Lâm Hoàng Việt TB K 1.5 021332 056 4.5 9 5 9.5 9.5 9.5 47 TB
    12.A1 Huỳnh Thị ái Nhi TB K 1.5 020713 030 6.5 7 6 8.5 10 8.5 46.5 TB
    12.A1 Nguyễn Tiến Trung TB T 2 021215 051 6.5 9.5 5.5 9.5 8.5 7 46.5 TB
    12.A1 Nguyễn Thanh Hải TB K 2 020233 010 4.5 7.5 7.5 10 8.5 8 46 TB
    12.A1 Trần Thị Mận TB K 1.5 020573 024 6 9 9 6 9.5 6.5 46 TB
    12.A1 Nguyễn Nhật Nam K T 1.5 020603 026 5.5 9 6 8.5 9 8 46 TB
    12.A1 Nguyễn Thị Tuyết Ngân TB K 1.5 020628 027 6 8.5 7 8.5 7.5 8.5 46 TB
    12.A1 Nguyễn Thị Ngọc Hân TB K 1.5 020258 011 6 9.5 7.5 5.5 10 6.5 45 TB
    12.A1 Đỗ Thị Tường Vỹ K T 2 021381 058 7 7 5 9.5 7.5 9 45 TB
    12.A1 Nguyễn Hội K T 1.5 020358 015 5 9.5 4.5 8.5 10 7 44.5 TB
    12.A1 Trần Xuân Đạt TB K 2 020185 008 4.5 8 4 9 9.5 9 44 TB
    12.A1 Nguyễn Thức Âu TB K 1.5 020033 002 5 8 5.5 7 9 9 43.5 TB
    12.A1 Đỗ Thị Thanh Thơm K T 1 021027 043 5 6.5 7.5 6.5 9.5 8.5 43.5 TB
    12.A1 Thái Quỳnh Trang K T 1.5 021130 048 6.5 6 6 6.5 9.5 9 43.5 KH
    12.A1 Tạ Thị Thúy Vy TB K 1.5 021374 058 4.5 8 6.5 8.5 7 9 43.5 TB
    12.A1 Lê Thị Ngà K T 1.5 020615 026 5.5 7.5 7 7.5 9.5 6 43 TB
    12.A1 Huỳnh Ngọc Phụng TB K 1.5 020817 035 2.5 6.5 8.5 8 7 10 42.5 TB
    12.A1 Lê Văn Trình K T 2 021192 050 5 5 6.5 8 9 9 42.5 TB
    12.A1 Nguyễn Thành Sang TB K 1 020882 037 7.5 7 6 7 7 7.5 42 TB
    12.A1 Phạm Đăng Khoa TB K 1.5 020451 019 3 7 6.5 8 9 8 41.5 TB
    12.A1 Huỳnh Ngọc Quỳnh TB K 1.5 020871 037 6 5.5 5 7.5 8 9 41 TB
    12.A1 Nguyễn Hữu Phúc TB T 1 020807 034 6 9.5 4 4.5 8 8.5 40.5 TB
    12.A1 Hà Quang Tùng K T 1 021271 053 4.5 8 6 5.5 10 6.5 40.5 TB
    12.A1 Nguyễn Hoài Linh TB T 1.5 020504 021 3.5 7.5 5.5 6.5 9.5 7 39.5 TB
    12.A1 Võ Thị Tuyết Nga K T 1.5 020613 026 5.5 4 7 4 9.5 7.5 37.5 TB
    12.A2 Nguyễn Thị Thúy K T 1.5 021052 044 6 9.5 8 8 10 10 51.5 KH
    12.A2 Nguyễn Võ Thuận TB T 2 021038 044 6 9 7 9.5 9 10 50.5 TB
    12.A2 Nguyễn Đức Thạch TB K 2 020979 041 5.5 9.5 5.5 9 10 10 49.5 TB
    12.A2 Phạm Ngọc Hiếu TB T 2 020304 013 6.5 8.5 7 9 9 9 49 TB
    12.A2 Phan Trung Nhân TB T 1.5 020688 029 5.5 8.5 6 9.5 10 9.5 49 TB
    12.A2 Phạm Phối Phối K T 1 020791 033 5 10 7.5 8.5 9 9 49 TB
    12.A2 Nguyễn Nhật Tiên TB K 1.5 021088 046 4.5 9.5 7 9 9 9.5 48.5 TB
    12.A2 Võ Ngọc Trân TB K 1.5 021168 049 5 9 8.5 9 9 8 48.5 TB
    12.A2 Nguyễn Phương Anh TB K 2 020010 001 6.5 8 5.5 9.5 8.5 10 48 TB
    12.A2 Lê Thành Nam TB T 1.5 020601 026 6 10 7 8.5 8.5 8 48 TB
    12.A2 Nguyễn Thị Diệu K T 1.5 020119 005 6 10 5 10 9.5 7 47.5 TB
    12.A2 Lương Triệu Phát TB K 2 020778 033 6 10 8 6 10 7.5 47.5 TB
    12.A2 Nguyễn Thị Bích Hằng TB T 1.5 020250 011 7 9 7 6 9 9 47 TB
    12.A2 Nguyễn Thị Thuỳ Linh TB K 1.5 020513 022 4 10 5 8 10 10 47 TB
    12.A2 Lê Thị Quyên Quyên TB K 1.5 020863 036 7 8 7 9 8.5 7.5 47 TB
    12.A2 Đoàn Tấn Đạt TB K 1.5 020173 008 5.5 9 5 9 9 9 46.5 TB
    12.A2 Phạm Minh Đạt TB T 1.5 020184 008 4.5 9 5.5 9.5 8.5 9.5 46.5 TB
    12.A2 Huỳnh Thị Định K T 1 020189 008 7 7.5 6.5 8.5 10 7 46.5 KH
    12.A2 Đặng Trương Chí Hi
     
    Gửi ý kiến